carbon tetrachloride

carbon tetrachloride

A scientist carefully pours carbon tetrachloride into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Carbon tetrachloride một hợp chất hóa học, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, không cháy. Trong quá khứ, được sử dụng rộng rãi làm dung môi hòa tan chất béo dầu mỡ, cũng như trong chất tẩy rửa khô bình chữa cháy. Tuy nhiên, do độc tính cao, việc sử dụng carbon tetrachloride trong đời sống hàng ngày đã giảm mạnh.

dụ sử dụng
  • (Carbon tetrachloride từng một dung môi phổ biến trong giặt khô.)
  • (Do độc tính của , carbon tetrachloride không còn được dùng trong bình chữa cháy nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbon tetrachloride poisoning": ngộ độc carbon tetrachloride, thường xảy ra do hít phải hoặc tiếp xúc với chất này.
    • Workers exposed to carbon tetrachloride are at risk of carbon tetrachloride poisoning. (Công nhân tiếp xúc với carbon tetrachloride nguy bị ngộ độc carbon tetrachloride.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetrachloromethane: tên gọi hóa học chính xác khác của carbon tetrachloride, theo danh pháp IUPAC.
  • Carbon tetrachloride (viết tắt: CCl₄): ký hiệu hóa học.
  • Carbonic (adj): thuộc về carbon, nhưng không phải từ đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Tetrachloromethane: đồng nghĩa hóa học chính xác.
  • Perchloromethane: tên gọi , ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến carbon tetrachloride.